Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "họp phụ huynh" (1)
họp phụ huynh

Tiếng Anh
Danh từparent-teacher conference
Hôm nay có họp phụ huynh.
Today we have a parent meeting.
Từ liên quan "họp phụ huynh" (1)
buổi họp phụ huynh

Tiếng Anh
Danh từparent-teacher conference
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
There is a parent-teacher meeting tomorrow.
Cụm từ "họp phụ huynh" (2)
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
There is a parent-teacher meeting tomorrow.
Hôm nay có họp phụ huynh.
Today we have a parent meeting.
